4.5152807
Tỷ giá UZS sang NAD hôm nay — Tỷ giá tiền tệ trực tiếp
Với Profee, tỷ giá hối đoái từ UZS sang NAD gần với tỷ giá hối đoái trên thị trường.
*Tỷ giá chính xác sẽ hiển thị trước khi xác nhận chuyển khoản
Làm cách nào để chuyển đổi
UZS sang NAD?
Profee là một dịch vụ chuyển tiền trực tuyến với tỷ giá hối đoái có lợi. Chúng tôi tự hào có một hệ thống giám sát nội bộ đối với chuyển tiền chéo – nhờ hệ thống này, tỷ giá hối đoái của UZS sang NAD gần với tỷ giá thị trường. Hơn nữa, chúng tôi đảm bảo rằng việc gửi tiền bằng Profee là an toàn – và với mức phí thấp!
Làm cách nào để chuyển UZS sang NAD?
Chuyển tiền là giải pháp thay thế nhanh chóng và thuận tiện để đổi tiền trực tuyến:
Nhập số tiền chuyển và dữ liệu cần thiết.
Kiểm tra đơn vị tiền tệ của bạn: bạn đang gửi UZS và người nhận sẽ nhận được NAD.
Nhập chi tiết thanh toán và xác nhận chuyển khoản của bạn.
Tỷ giá hối đoái có lợi cho bất kỳ số tiền nào!
Đô la Namibia / Som Uzbekistan tỷ giá hối đoái
- 393.759,953953 UZS
- 787.519,907906 UZS
- 1.575.039,815812 UZS
- 2.362.559,723717 UZS
- 3.937.599,539529 UZS
- 5.906.399,309293 UZS
- 7.875.199,079057 UZS
- 9.450.238,894868 UZS
- 11.812.798,618585 UZS
- 15.750.398,158113 UZS
- 19.687.997,697641 UZS
- 23.625.597,237169 UZS
- 27.563.196,776697 UZS
- 31.500.796,316225 UZS
- 39.375.995,395281 UZS
*Tỷ giá chính xác sẽ hiển thị trước khi xác nhận chuyển khoản
Chuyển đổi UZS sang các loại tiền tệ khác
- AEDDirham UAE
- ALLLek Albania
- AMDDram Armenia
- AUDĐô la Australia
- AZNManat Azerbaijan
- BAMMark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BDTTaka Bangladesh
- BHDDinar Bahrain
- BRLReal Braxin
- BWPPula Botswana
- CADĐô la Canada
- CHFFranc Thụy sĩ
- CLPPeso Chile
- CNYNhân dân tệ
- COPPeso Colombia
- CRCColón Costa Rica
- CZKKoruna Cộng hòa Séc
- DKKKrone Đan Mạch
- EGPBảng Ai Cập
- EUREuro
- GBPBảng Anh
- GELLari Georgia
- GHSCedi Ghana
- GTQQuetzal Guatemala
- HKDĐô la Hồng Kông
- HUFForint Hungary
- IDRRupiah Indonesia
- ILSSheqel Israel mới
- INRRupee Ấn Độ
- ISKKróna Iceland
- JODDinar Jordan
- KESShilling Kenya
- KGSSom Kyrgyzstan
- KRWWon Hàn Quốc
- KWDDinar Kuwait
- KZTTenge Kazakhstan
- LKRRupee Sri Lanka
- MDLLeu Moldova
- MKDDenar Macedonia
- MXNPeso Mexico
- MYRRinggit Malaysia
- NADĐô la Namibia
- NGNNaira Nigeria
- NOKKrone Na Uy
- NPRRupee Nepal
- NZDĐô la New Zealand
- OMRRial Oman
- PENSol Peru
- PHPPeso Philipin
- PKRRupee Pakistan
- PLNZloty Ba Lan
- QARRial Qatar
- RONLeu Romania
- RSDDinar Serbia
- RWFFranc Rwanda
- SARRiyal Ả Rập Xê-út
- SEKKrona Thụy Điển
- SGDĐô la Singapore
- THBBạt Thái Lan
- TJSSomoni Tajikistan
- TMTManat Turkmenistan
- TNDDinar Tunisia
- TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ
- TZSShilling Tanzania
- UAHHryvnia Ukraina
- UGXShilling Uganda
- USDĐô la Mỹ
- UYUPeso Uruguay
- VNDĐồng Việt Nam
- XOFFranc CFA Tây Phi
- ZARRand Nam Phi
- ZMWKwacha Zambia

Tải xuống ứng dụng Profee
Tải ứng dụng di động Profee cho điện thoại thông minh của bạn và tận hưởng chuyển tiền nhanh chóng giữa các loại tiền tệ!